"unscheduled" 的Vietnamese翻译
释义
Xảy ra hoặc được thực hiện mà không được lên kế hoạch hay nằm trong lịch trình sẵn có.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường công việc, du lịch hoặc sự kiện, như 'unscheduled meeting' nghĩa là họp không báo trước.
例句
We had an unscheduled meeting this morning.
Chúng tôi đã có một cuộc họp **không được lên lịch** sáng nay.
The train made an unscheduled stop.
Tàu đã dừng lại ở một điểm **không theo lịch trình**.
An unscheduled power outage occurred today.
Hôm nay đã xảy ra một sự cố mất điện **không theo lịch trình**.
Sorry for the unscheduled call—I just needed to talk.
Xin lỗi vì cuộc gọi **không theo lịch trình**—tôi chỉ muốn nói chuyện một chút.
There will be an unscheduled test next week, so be prepared.
Tuần tới sẽ có một bài kiểm tra **không được lên lịch**, hãy chuẩn bị nhé.
The flight was canceled due to an unscheduled maintenance issue.
Chuyến bay đã bị hủy do sự cố bảo trì **không theo lịch trình**.