Type any word!

"unsavory" in Vietnamese

khó chịuđáng ngờmang tiếng xấu

Definition

Miêu tả điều gì đó khó chịu, gây phản cảm hoặc đáng nghi về đạo đức. Dùng cho mùi, vị, hoặc người/công việc có tiếng xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Thường chỉ mùi vị khó chịu hoặc người/việc mờ ám, không dùng cho chuyện nhỏ nhặt hoặc chỉ 'không ngon'.

Examples

The soup had an unsavory odor.

Canh này có mùi **khó chịu**.

He was known as an unsavory character in the neighborhood.

Anh ta nổi tiếng là một người **mang tiếng xấu** trong khu.

There was something unsavory about the deal.

Có điều gì đó **đáng ngờ** về vụ thỏa thuận này.

Some unsavory people hang out at that bar after dark.

Một số người **mang tiếng xấu** thường tụ tập ở quán bar đó sau khi trời tối.

She tried to avoid getting involved with unsavory businesses.

Cô ấy cố tránh dính líu đến các công việc **mang tiếng xấu**.

The meat looked unsavory, so I didn't eat it.

Thịt trông **khó chịu**, nên tôi không ăn.