"unrest" in Vietnamese
Definition
Khi một cộng đồng hoặc nhóm người cảm thấy bất mãn dẫn đến tình trạng hỗn loạn hoặc biểu tình.
Usage Notes (Vietnamese)
'bất ổn' thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị, xã hội như 'bất ổn chính trị', 'bất ổn xã hội'. Hiếm khi dùng cho cảm xúc cá nhân.
Examples
There was unrest in the city after the announcement.
Sau thông báo, trong thành phố đã xảy ra **bất ổn**.
Many people are worried about the growing unrest.
Nhiều người lo lắng về tình trạng **bất ổn** ngày càng gia tăng.
Political unrest can affect the economy.
**Bất ổn chính trị** có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Years of social unrest led to major changes in the country.
Nhiều năm **bất ổn xã hội** đã dẫn đến những thay đổi lớn trong cả nước.
The company was struggling due to internal unrest among employees.
Công ty đang gặp khó khăn do **bất ổn** nội bộ giữa các nhân viên.
Despite growing unrest, the government refused to step down.
Dù **bất ổn** gia tăng, chính phủ vẫn từ chối từ chức.