"unreliable" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật không thể tin tưởng hay dựa vào được, thường không làm đúng như mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho người, thiết bị, thông tin, thời tiết, v.v. Ví dụ: 'unreliable friend', 'unreliable source'. Nhẹ hơn 'untrustworthy'.
Examples
My old phone is unreliable and often stops working.
Điện thoại cũ của tôi **không đáng tin cậy** và thường ngừng hoạt động.
You cannot trust an unreliable person with important tasks.
Bạn không thể giao việc quan trọng cho một người **không đáng tin cậy**.
The train schedule is unreliable during storms.
Lịch tàu thường **không đáng tin cậy** khi có bão.
His excuses sound pretty unreliable to me.
Lý do của anh ấy nghe có vẻ **không đáng tin cậy** với tôi.
Sorry, but the Wi-Fi here is totally unreliable.
Xin lỗi, nhưng Wi-Fi ở đây hoàn toàn **không đáng tin cậy**.
That news website is known for being unreliable.
Trang tin tức đó nổi tiếng là **không đáng tin cậy**.