Type any word!

"unrelated" in Vietnamese

không liên quan

Definition

Nếu cái gì đó không liên quan, tức là nó không có mối liên hệ hoặc quan hệ nào với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết, thường gặp trong các cụm như 'hoàn toàn không liên quan', 'không liên quan đến'. Chỉ sự vật, sự việc, con người không có sự liên hệ. Không nhầm với 'irrelevant' (không quan trọng với chủ đề hiện tại).

Examples

These two problems are unrelated.

Hai vấn đề này **không liên quan** với nhau.

Her question was unrelated to the topic.

Câu hỏi của cô ấy **không liên quan** đến chủ đề.

They work in unrelated fields.

Họ làm việc ở các lĩnh vực **không liên quan**.

Sorry, that was a totally unrelated comment.

Xin lỗi, đó là một nhận xét **hoàn toàn không liên quan**.

We realized the two incidents were completely unrelated.

Chúng tôi nhận ra hai sự việc đó hoàn toàn **không liên quan**.

That noise is unrelated—just someone fixing the pipes.

Tiếng ồn đó **không liên quan**—chỉ là ai đó đang sửa ống nước thôi.