"unreasonable" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó không hợp lý, nghĩa là nó không công bằng, không hợp lẽ hoặc vượt quá giới hạn thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phê bình những yêu cầu, giá cả hoặc hành vi bị cho là quá mức hoặc không hợp lý. Hay đi kèm với các từ như 'request', 'amount', 'price', 'behavior'.
Examples
The price of the ticket is unreasonable.
Giá vé này **không hợp lý**.
It is unreasonable to expect him to work all night.
Mong anh ấy làm việc cả đêm là **không hợp lý**.
Her demands are unreasonable.
Những yêu cầu của cô ấy **không hợp lý**.
I thought his reaction was a bit unreasonable given the situation.
Tôi nghĩ phản ứng của anh ấy có phần **không hợp lý** trong tình huống đó.
That’s an unreasonable amount of paperwork just for an application.
Đây là một lượng giấy tờ **quá đáng** chỉ cho một đơn đăng ký.
Don’t be unreasonable—let’s talk about this calmly.
Đừng **không hợp lý**—hãy nói chuyện bình tĩnh với nhau.