"unrealistic" بـVietnamese
التعريف
Cái gì đó không thể thực hiện hoặc không phù hợp với thực tế, thường vì bỏ qua các sự thật hoặc thực tiễn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này dùng khi phê bình ý tưởng, mục tiêu hoặc mong đợi không dựa trên thực tế, ví dụ: 'unrealistic expectations' hay 'unrealistic goals'. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'impossible', mà gần nghĩa là khó hoặc không hợp lý.
أمثلة
It's unrealistic to finish all this work in one hour.
Hoàn thành hết từng này công việc trong một giờ là **không thực tế**.
Her dreams of becoming a movie star seem unrealistic.
Những giấc mơ trở thành ngôi sao điện ảnh của cô ấy có vẻ **không thực tế**.
That is an unrealistic price for such a small house.
Đó là một mức giá **không thực tế** cho một ngôi nhà nhỏ như vậy.
You have pretty unrealistic expectations if you think he’ll change overnight.
Nếu bạn nghĩ anh ấy sẽ thay đổi chỉ sau một đêm, bạn có kỳ vọng quá **không thực tế**.
Some movies show an unrealistic version of high school life.
Một số bộ phim thể hiện phiên bản cuộc sống học đường rất **không thực tế**.
Don’t be so unrealistic—no one can be perfect all the time.
Đừng **không thực tế** như vậy—không ai có thể hoàn hảo mọi lúc đâu.