"unreal" em Vietnamese
Definição
Điều gì đó không tồn tại trong thực tế, hoặc điều gì đó tuyệt vời hay kỳ lạ đến mức giống như mơ hoặc không thể tin được.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, ấn tượng mạnh mẽ hoặc cảm giác không thể tin được. Trong tiếng lóng: 'That's unreal!' nghĩa là 'Thật tuyệt vời!'. Không nhầm với 'unrealistic' (không thực tế).
Exemplos
The colors in the painting look unreal.
Màu sắc trong bức tranh trông **không thực tế**.
Her unreal dreams made her stories interesting.
Những giấc mơ **không thực tế** của cô ấy làm truyện của cô ấy trở nên thú vị.
The special effects in the movie looked unreal.
Hiệu ứng đặc biệt trong phim trông **không thực tế**.
Winning the lottery felt totally unreal to him.
Trúng số khiến anh ấy cảm thấy hoàn toàn **không thực tế**.
This view is just unreal—I can't believe how beautiful it is!
Khung cảnh này thật **khó tin**—Tôi không thể tin nó đẹp đến vậy!
Honestly, the whole concert was unreal from start to finish.
Thật lòng mà nói, toàn bộ buổi hòa nhạc **không thể tin nổi** từ đầu đến cuối.