Type any word!

"unravel" in Vietnamese

tháo ralàm sáng tỏ

Definition

Gỡ ra thứ gì đó bị rối hoặc giải quyết bí ẩn, vấn đề hay tình huống phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

'tháo ra' dùng cho vật thể bị rối, 'làm sáng tỏ' cho bí ẩn/vấn đề. Có thể chỉ trạng thái mọi thứ trở nên hỗn loạn: 'mọi thứ vỡ lở'.

Examples

She tried to unravel the knots in the string.

Cô ấy cố gắng **tháo ra** các nút thắt trên sợi dây.

It took years to unravel the truth about the case.

Phải mất nhiều năm để **làm sáng tỏ** sự thật về vụ án.

The sweater began to unravel at the sleeve.

Tay áo của áo len bắt đầu **bị bung ra**.

Can you help me unravel this complicated math problem?

Bạn có thể giúp tôi **giải quyết** bài toán khó này không?

The mystery started to unravel as they found more clues.

Khi tìm ra thêm manh mối, bí ẩn bắt đầu được **làm sáng tỏ**.

After the news came out, everything seemed to unravel quickly.

Sau khi tin tức lan ra, mọi chuyện như **vỡ ra** rất nhanh.