Type any word!

"unquote" in Vietnamese

hết trích dẫn

Definition

'Hết trích dẫn' được dùng khi bạn muốn báo cho người nghe biết rằng bạn vừa kết thúc phần trích dẫn lời của ai đó. Cụm này chủ yếu dùng khi nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng với 'quote' ở đầu phần trích dẫn. Trong văn bản thì dùng dấu ngoặc kép thay vì nói ra.

Examples

He said, quote life is beautiful unquote.

Anh ấy nói, **trích dẫn** cuộc sống tươi đẹp **hết trích dẫn**.

Let me read her words: quote never give up unquote.

Để tôi đọc lời cô ấy: **trích dẫn** đừng bao giờ bỏ cuộc **hết trích dẫn**.

The note says, quote call home unquote.

Tờ ghi chú viết: **trích dẫn** gọi về nhà **hết trích dẫn**.

And then she told me, quote dreams do come true unquote, which really inspired me.

Rồi cô ấy nói với tôi, **trích dẫn** ước mơ sẽ thành hiện thực **hết trích dẫn**, điều đó đã truyền cảm hứng cho tôi.

During his speech, the mayor said, quote we will rebuild unquote, promising hope to everyone.

Trong bài phát biểu, thị trưởng nói: **trích dẫn** chúng ta sẽ xây dựng lại **hết trích dẫn**, mang đến hy vọng cho mọi người.

Reporters often use unquote to be clear they are done quoting someone in a story.

Phóng viên thường dùng **hết trích dẫn** để cho biết đã kết thúc phần trích dẫn lời ai đó.