Type any word!

"unpunished" in Vietnamese

không bị trừng phạt

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó làm sai hoặc phạm tội mà không bị trừng phạt. Thường dùng trong các trường hợp nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp mang tính pháp luật, đạo đức hoặc xã hội. Không dùng cho lỗi nhỏ. Hay đi với 'bị', 'trở thành', 'để lại'.

Examples

No crime should go unpunished.

Không tội ác nào nên được để **không bị trừng phạt**.

The thief escaped unpunished.

Tên trộm đã trốn thoát **không bị trừng phạt**.

Many mistakes often remain unpunished.

Nhiều sai lầm thường vẫn **không bị trừng phạt**.

He can't believe his actions went unpunished for so long.

Anh ấy không thể tin hành động của mình đã **không bị trừng phạt** trong thời gian dài như vậy.

Some people think the company got away unpunished after the scandal.

Một số người nghĩ rằng công ty đã thoát **không bị trừng phạt** sau vụ bê bối.

Don't worry, nobody gets away unpunished in the end.

Đừng lo, cuối cùng thì không ai thoát **không bị trừng phạt** cả.