Type any word!

"unprotected" in Vietnamese

không được bảo vệkhông được che chở

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì không được bảo vệ, dễ bị tổn hại hoặc tấn công. Dùng cho cả nghĩa vật lý, pháp lý hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính, như 'unprotected sex' (quan hệ không dùng bao cao su), 'unprotected area', 'unprotected data'. Nên cẩn thận khi dùng với người/vấn đề riêng tư.

Examples

The baby was left unprotected in the cold.

Em bé bị bỏ lại **không được bảo vệ** dưới trời lạnh.

The house was unprotected against the storm.

Ngôi nhà **không được bảo vệ** trước cơn bão.

Some animals are now unprotected from hunters.

Một số động vật giờ đây **không được bảo vệ** khỏi thợ săn.

I forgot my umbrella, so I was totally unprotected in the rain.

Tôi quên mang ô nên hoàn toàn **không được bảo vệ** dưới mưa.

After the policy expired, their data was left unprotected online.

Sau khi chính sách hết hạn, dữ liệu của họ bị bỏ **không được bảo vệ** trên mạng.

They had unprotected sex and worried about the risks.

Họ đã quan hệ **không được bảo vệ** và lo lắng về rủi ro.