"unprofessional" in Vietnamese
Definition
Cư xử hoặc làm việc không đúng với tiêu chuẩn nghề nghiệp, thiếu thái độ, kỹ năng hoặc sự nghiêm túc cần thiết trong môi trường công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phê phán thái độ, hành vi hoặc chất lượng công việc, nhất là 'unprofessional behavior', 'unprofessional conduct'. Không dùng cho lỗi nhỏ.
Examples
It was unprofessional to shout at the customer.
Quát khách hàng là hành động rất **thiếu chuyên nghiệp**.
Wearing jeans to an interview is considered unprofessional.
Mặc quần jean đi phỏng vấn bị xem là **thiếu chuyên nghiệp**.
His email was very unprofessional.
Email của anh ấy rất **thiếu chuyên nghiệp**.
I was surprised by how unprofessional the meeting was run.
Tôi ngạc nhiên trước cách buổi họp được tổ chức **thiếu chuyên nghiệp** như vậy.
Posting about work problems on social media seems pretty unprofessional.
Đăng lên mạng xã hội về vấn đề công việc có vẻ khá **thiếu chuyên nghiệp**.
If the staff are late every day, it's definitely unprofessional.
Nếu nhân viên đến trễ mỗi ngày, chắc chắn đó là **thiếu chuyên nghiệp**.