输入任意单词!

"unpopular" 的Vietnamese翻译

không được ưa chuộngkhông phổ biến

释义

Không được nhiều người thích hoặc chấp nhận. Thường dùng cho người, ý kiến hoặc chính sách.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng với 'decision', 'policy', 'opinion', hay 'student' để nói ai đó hoặc điều gì thường bị phản đối. Không phải từ mang nghĩa xúc phạm, nhưng có sắc thái tiêu cực hơn 'không phổ biến'.

例句

He was unpopular at school because he was very shy.

Cậu ấy **không được ưa chuộng** ở trường vì rất nhút nhát.

The policy was unpopular among many citizens.

Chính sách đó **không được ưa chuộng** đối với nhiều công dân.

His opinion was unpopular but honest.

Ý kiến của anh ấy **không được ưa chuộng** nhưng vẫn thành thật.

Speaking up made her unpopular with some coworkers.

Việc lên tiếng khiến cô ấy **không được ưa chuộng** với một số đồng nghiệp.

Raising taxes is always an unpopular move for politicians.

Tăng thuế luôn là một bước đi **không được ưa chuộng** đối với các chính trị gia.

Sometimes being right makes you unpopular.

Đôi khi đúng lại khiến bạn **không được ưa chuộng**.