"unplugged" in Vietnamese
Definition
Không được kết nối với nguồn điện, hoặc trong âm nhạc là trình diễn bằng nhạc cụ mộc thay vì nhạc cụ điện tử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thiết bị điện tử, còn 'unplugged' trong âm nhạc nhấn mạnh biểu diễn mộc; không giống 'disconnected' là chung chung.
Examples
The TV is unplugged.
Tivi đang **rút phích cắm**.
She found her phone unplugged this morning.
Sáng nay cô ấy thấy điện thoại của mình đã bị **rút phích cắm**.
The speaker won't work if it's unplugged.
Loa sẽ không hoạt động nếu đang **rút phích cắm**.
The band played an unplugged set last night, and it was amazing.
Tối qua ban nhạc đã chơi một tiết mục **không dùng điện** cực kỳ tuyệt vời.
Can you check if the microwave is unplugged?
Bạn kiểm tra giúp xem lò vi sóng có đang **rút phích cắm** không?
My laptop suddenly shut down because it was unplugged and the battery died.
Laptop của tôi tự dưng tắt nguồn vì **rút phích cắm** và pin hết.