Type any word!

"unpleasantness" in Vietnamese

sự khó chịusự không dễ chịu

Definition

Tình huống, cảm giác hoặc trải nghiệm khiến ai đó cảm thấy khó chịu, không vui hoặc có chút xung đột nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, diễn tả xung đột nhẹ hoặc cảm giác không thoải mái, chứ không phải mâu thuẫn nghiêm trọng hay nỗi đau.

Examples

There was some unpleasantness at the meeting yesterday.

Có một chút **sự khó chịu** ở buổi họp hôm qua.

He tried to avoid any unpleasantness during dinner.

Anh ấy cố tránh bất kỳ **sự khó chịu** nào trong bữa tối.

The medicine caused a bit of unpleasantness in her stomach.

Thuốc gây ra một chút **sự khó chịu** trong dạ dày của cô ấy.

I really don't want any unpleasantness between us.

Tôi thật sự không muốn bất kỳ **sự khó chịu** nào giữa chúng ta.

Let's put all that unpleasantness behind us and move on.

Hãy để tất cả **sự khó chịu** đó lại phía sau và tiếp tục.

A little unpleasantness is normal in any relationship.

Một chút **sự khó chịu** là bình thường trong bất kỳ mối quan hệ nào.