"unpleasant" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó khó chịu hoặc không dễ chịu là điều không làm bạn cảm thấy vui vẻ hay thoải mái. Có thể dùng cho người, cảm giác, mùi, trải nghiệm hoặc tình huống khiến bạn cảm thấy tệ hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những tình huống, trải nghiệm, mùi, thời tiết hoặc cuộc trò chuyện không mang lại cảm giác tích cực. Mạnh hơn 'không dễ chịu' nhưng nhẹ hơn 'khủng khiếp'. 'Không thân thiện' (unfriendly) dùng cho tính cách, còn 'unpleasant' rộng hơn.
Examples
The medicine has an unpleasant taste.
Thuốc này có vị **khó chịu**.
We had an unpleasant conversation after dinner.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện **khó chịu** sau bữa tối.
The room smelled unpleasant.
Căn phòng có mùi **khó chịu**.
It was an unpleasant surprise to see the bill was twice as high as we expected.
Thật là một điều **khó chịu** khi thấy hóa đơn cao gấp đôi dự kiến.
He can be funny, but he gets really unpleasant when he's stressed.
Anh ấy có thể vui tính, nhưng lúc căng thẳng thì lại rất **khó chịu**.
Let's leave now before the weather turns unpleasant.
Hãy đi ngay trước khi thời tiết trở nên **khó chịu**.