"unparalleled" in Vietnamese
Definition
Tốt hơn hoặc vượt trội hơn bất kỳ thứ gì khác; không có ai hoặc cái gì so sánh được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vô song' sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội, thường trong ngữ cảnh trang trọng như 'vẻ đẹp vô song', 'thành công vô song'.
Examples
Her talent is unparalleled in the industry.
Tài năng của cô ấy trong ngành là **vô song**.
The museum's collection is unparalleled.
Bộ sưu tập của bảo tàng này là **vô song**.
They achieved unparalleled success last year.
Họ đã đạt được thành công **vô song** vào năm ngoái.
His dedication to his craft is truly unparalleled.
Sự cống hiến của anh ấy cho nghề thật sự **vô song**.
The view from the mountain top offers an unparalleled experience.
Khung cảnh từ đỉnh núi mang lại trải nghiệm **vô song**.
That chef’s desserts are unparalleled—you won’t find anything like them elsewhere.
Các món tráng miệng của đầu bếp đó **vô song**—bạn sẽ không thấy ở đâu khác.