اكتب أي كلمة!

"unpaid" بـVietnamese

chưa thanh toánkhông lương

التعريف

Chỉ số tiền chưa được trả hoặc công việc/hoạt động không nhận được lương.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với hóa đơn, ngày nghỉ không lương, thực tập sinh không lương. Diễn tả cả về số tiền và người làm mà không nhận lương.

أمثلة

He has three unpaid bills this month.

Anh ấy có ba hóa đơn **chưa thanh toán** trong tháng này.

She took unpaid leave from her job.

Cô ấy đã xin nghỉ **không lương** ở nơi làm việc.

The unpaid volunteers helped at the festival.

Các tình nguyện viên **không lương** đã giúp đỡ tại lễ hội.

There are still some unpaid invoices in your account.

Vẫn còn một số hóa đơn **chưa thanh toán** trong tài khoản của bạn.

He worked as an unpaid intern last summer to get experience.

Anh ấy đã làm thực tập sinh **không lương** mùa hè năm ngoái để lấy kinh nghiệm.

After six months, the debt was still unpaid.

Sau sáu tháng, khoản nợ vẫn còn **chưa thanh toán**.