Nhập bất kỳ từ nào!

"unpacking" in Vietnamese

mở hành lýphân tích

Definition

Hành động lấy đồ ra khỏi vali, hộp hoặc túi; cũng có thể chỉ việc phân tích hoặc giải thích chi tiết một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến khi đi du lịch, chuyển nhà, hoặc sau chuyến đi. Nghĩa ẩn dụ dùng trong học thuật khi nói phân tích hay giải thích một khái niệm phức tạp.

Examples

I am unpacking my suitcase after my trip.

Sau chuyến đi, tôi đang **mở hành lý** của mình.

She spent the morning unpacking boxes in her new house.

Cô ấy đã dành cả buổi sáng để **mở các thùng** trong ngôi nhà mới.

Unpacking can take a long time when you move.

Khi chuyển nhà, **việc mở hành lý** có thể mất nhiều thời gian.

We're still unpacking, so the place is a mess.

Chúng tôi vẫn đang **mở hành lý**, nên chỗ này đang rất bừa bộn.

He started unpacking what the author really meant in the meeting.

Anh ấy bắt đầu **phân tích** thực sự tác giả muốn nói gì trong buổi họp.

Honestly, unpacking after a long flight is the last thing I want to do.

Thật lòng, sau một chuyến bay dài thì **mở hành lý** là điều cuối cùng tôi muốn làm.