Type any word!

"unofficially" in Vietnamese

không chính thức

Definition

Một việc gì đó xảy ra mà không được phê duyệt hoặc công nhận chính thức, nhưng có thể nhiều người vẫn biết hoặc chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về tin đồn, thông tin hoặc tình huống chưa được công nhận chính thức, như 'unofficial results', 'unofficial leader'. 'Unofficially' hay đi kèm những thông báo, lời nói chưa được xác nhận.

Examples

The results were announced unofficially before the meeting.

Kết quả đã được công bố **không chính thức** trước cuộc họp.

He is unofficially the leader of the group.

Anh ấy **không chính thức** là trưởng nhóm.

The store will unofficially open next week.

Cửa hàng sẽ **không chính thức** khai trương tuần tới.

Unofficially, everyone knows they're dating even if they deny it.

**Không chính thức**, ai cũng biết họ đang hẹn hò dù họ phủ nhận.

He has been unofficially helping out since last month.

Anh ấy đã **không chính thức** giúp đỡ từ tháng trước.

People unofficially call it the 'Green House' because of its color.

Mọi người **không chính thức** gọi nó là 'Nhà Xanh' vì màu của nó.