Herhangi bir kelime yazın!

"unofficial" in Vietnamese

không chính thức

Definition

Không được cơ quan, tổ chức hoặc pháp luật công nhận, cho phép hay phê chuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sự kiện, hoạt động hoặc vai trò không được cơ quan chính thức công nhận, như 'unofficial results'; không đồng nghĩa với 'bất hợp pháp'.

Examples

The unofficial meeting was held in the café.

Cuộc họp **không chính thức** đã diễn ra ở quán cà phê.

He is the unofficial leader of the group.

Anh ấy là thủ lĩnh **không chính thức** của nhóm.

These are the unofficial results of the election.

Đây là kết quả **không chính thức** của cuộc bầu cử.

I got an unofficial tip that the exam will be postponed.

Tôi nhận được một mẹo **không chính thức** rằng kỳ thi sẽ bị hoãn.

Lots of people use the park as their unofficial gym.

Nhiều người dùng công viên như phòng tập gym **không chính thức** của họ.

There's an unofficial rule about taking off your shoes at the door.

Có một quy tắc **không chính thức** là phải cởi giày ở cửa.