"unnecessary" in Vietnamese
Definition
Điều không cần thiết, không quan trọng, hoặc có thể bỏ qua trong tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để nói về hành động, chi phí hoặc lo lắng dư thừa: 'unnecessary stress', 'unnecessary expense'. Cũng mang tính phê phán: 'That comment was unnecessary.'
Examples
We bought a lot of unnecessary things at the store.
Chúng tôi đã mua rất nhiều thứ **không cần thiết** ở cửa hàng.
This meeting feels unnecessary.
Cuộc họp này cảm thấy **không cần thiết**.
Don't add unnecessary words to the sentence.
Đừng thêm từ **không cần thiết** vào câu.
Let's not create unnecessary drama over a small mistake.
Đừng tạo ra **drama không cần thiết** vì một lỗi nhỏ.
The new fees seem unnecessary, to be honest.
Thực lòng mà nói, các khoản phí mới này có vẻ **không cần thiết**.
That was an unnecessary comment, and you know it.
Đó là một lời nhận xét **không cần thiết**, và bạn biết điều đó.