"unnecessarily" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó mà không thực sự cần thiết, thiếu lý do hợp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phê bình hành động quá mức như 'lo không cần thiết', 'làm phức tạp không lý do'. Dùng cả trong văn nói và viết.
Examples
He got unnecessarily angry about the mistake.
Anh ấy đã tức giận **không cần thiết** vì lỗi đó.
Don’t spend money unnecessarily.
Đừng tiêu tiền **không cần thiết**.
She worried unnecessarily about the exam.
Cô ấy đã lo lắng **không cần thiết** về kỳ thi.
You’re being unnecessarily hard on yourself.
Bạn đang quá khắt khe với bản thân **không cần thiết**.
Let’s not make things unnecessarily complicated.
Chúng ta đừng làm mọi thứ **không cần thiết** phức tạp hơn.
She apologized, but it felt unnecessarily formal.
Cô ấy đã xin lỗi, nhưng thấy **không cần thiết** quá trang trọng.