"unnatural" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó không bình thường, không giống tự nhiên, có thể gây cảm giác lạ, gượng ép hoặc giả tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, như khi mô tả sự gượng gạo, không thoải mái. Thường gặp trong cụm như 'unnatural smile', 'unnatural act'. Không nhầm với 'supernatural' (siêu nhiên).
Examples
Her voice sounded unnatural during the interview.
Trong buổi phỏng vấn, giọng cô ấy nghe rất **không tự nhiên**.
This color looks unnatural on the walls.
Màu này trông **không tự nhiên** trên tường.
The animal moved in an unnatural way.
Con vật di chuyển một cách **không tự nhiên**.
His smile felt a bit unnatural, like he was forcing it.
Nụ cười của anh ấy cảm thấy hơi **giả tạo**, như thể anh ấy đang gượng cười.
Wearing sunglasses indoors seems unnatural to me.
Đeo kính râm trong nhà với tôi là **không tự nhiên**.
There was an unnatural silence after she spoke.
Sau khi cô ấy nói xong, có một sự im lặng **không tự nhiên**.