Type any word!

"unmistakable" in Vietnamese

không thể nhầm lẫn

Definition

Đến mức quá rõ ràng hoặc hiển nhiên, không thể bị nhầm lẫn với thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh dấu hiệu hoặc ấn tượng mạnh như 'unmistakable accent', 'unmistakable sign'. Không dùng cho điều nhỏ hoặc tinh tế.

Examples

Her unmistakable laughter filled the room.

Tiếng cười **không thể nhầm lẫn** của cô ấy vang khắp phòng.

There was an unmistakable smell of coffee in the air.

Trong không khí có mùi cà phê **không thể nhầm lẫn**.

His unmistakable accent told everyone he was from France.

Giọng **không thể nhầm lẫn** của anh ấy khiến ai cũng biết anh là người Pháp.

That’s an unmistakable sign something big is about to happen.

Đó là một dấu hiệu **không thể nhầm lẫn** cho thấy điều lớn lao sắp xảy ra.

The dog's unmistakable bark woke up the whole neighborhood.

Tiếng sủa **không thể nhầm lẫn** của con chó đã làm cả khu phố thức giấc.

You can hear her unmistakable voice from across the park.

Bạn có thể nghe thấy giọng **không thể nhầm lẫn** của cô ấy từ phía bên kia công viên.