Ketik kata apa saja!

"unmarried" in Vietnamese

chưa kết hônđộc thân (trang trọng)

Definition

Người chưa có vợ hoặc chồng, chưa từng kết hôn. Từ này thường dùng trong giấy tờ hoặc hoàn cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chưa kết hôn’ là cách nói trang trọng, thường dùng khi điền đơn, lý lịch. Trong giao tiếp hàng ngày, 'độc thân' phổ biến hơn.

Examples

He is unmarried and lives alone.

Anh ấy **chưa kết hôn** và sống một mình.

The form asks if you are unmarried or married.

Mẫu điền hỏi bạn là **chưa kết hôn** hay đã kết hôn.

Most of her friends are still unmarried.

Phần lớn bạn bè của cô ấy vẫn còn **chưa kết hôn**.

At 35, Mark is happily unmarried and travels a lot.

Ở tuổi 35, Mark vui vẻ sống **chưa kết hôn** và đi du lịch nhiều nơi.

She prefers to remain unmarried for now.

Cô ấy thích **chưa kết hôn** vào lúc này.

On official documents, you should check 'single' if you are unmarried.

Trên giấy tờ chính thức, nếu bạn **chưa kết hôn** thì hãy đánh dấu 'single'.