"unmarked" in Vietnamese
Definition
Không có dấu hiệu, nhãn hoặc bảng chỉ dẫn nào; vật mà khó nhận ra hoặc chưa được ghi chú.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật như 'unmarked car', 'unmarked grave', nghĩa là không có dấu hiệu nhận biết. Trong ngôn ngữ học, chỉ dạng cơ bản. Không dùng để nói về người. Không giống 'plain' (đơn giản về kiểu dáng).
Examples
The police used an unmarked car to follow the suspect.
Cảnh sát đã sử dụng chiếc xe **không có dấu hiệu** để theo dõi nghi phạm.
I walked past an unmarked door at the end of the hallway.
Tôi đã đi ngang qua một cánh cửa **không gắn nhãn** ở cuối hành lang.
There were several unmarked boxes in the storage room.
Có vài chiếc hộp **không gắn nhãn** trong phòng kho.
He parked in an unmarked spot and didn’t get a ticket.
Anh ấy đã đỗ xe vào một chỗ **không có dấu hiệu** và không bị phạt.
Some graves in the old cemetery are unmarked and forgotten.
Có những ngôi mộ **không có dấu hiệu** và bị lãng quên ở nghĩa trang cũ.
In grammar, the unmarked form is usually the basic version of a word.
Trong ngữ pháp, dạng **không có dấu hiệu** thường là dạng cơ bản của từ.