"unlucky" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc gặp phải vận xui, thường xuyên xảy ra những điều không thuận lợi do may rủi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unlucky' dùng thân mật để tả người, tình huống gặp xui. Hay đi với: 'feel unlucky', 'unlucky day'. Không nhầm với 'unfortunate' (trang trọng, tả điều nghiêm trọng hơn).
Examples
She was unlucky and missed the bus.
Cô ấy đã **xui xẻo** và lỡ chuyến xe buýt.
It is unlucky to break a mirror.
Làm vỡ gương được coi là **xui xẻo**.
He felt unlucky because it rained on his birthday.
Anh ấy cảm thấy **xui xẻo** vì trời mưa đúng vào sinh nhật.
I’m always unlucky when I play cards with my friends.
Tôi luôn **xui xẻo** khi chơi bài với bạn bè.
That was an unlucky accident—there was nothing you could do.
Đó là một tai nạn **xui xẻo**—bạn không thể làm gì được.
Some people say the number 13 is unlucky.
Một số người nói rằng số 13 là **xui xẻo**.