"unlocked" em Vietnamese
Definição
Không bị khóa, có thể mở hoặc sử dụng được. Thường chỉ những thứ như cửa, điện thoại, hoặc cấp độ trong trò chơi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng cho cửa, điện thoại, máy tính hoặc cấp độ trong game; trái nghĩa là 'locked.'
Exemplos
The door was unlocked.
Cửa đã được **mở khóa**.
My phone is unlocked, so I can use any SIM card.
Điện thoại của tôi đã **mở khóa**, nên tôi có thể dùng bất kỳ SIM nào.
The computer was unlocked after I entered the password.
Máy tính đã được **mở khóa** sau khi tôi nhập mật khẩu.
I left my bike outside all night, and it was unlocked.
Tôi để xe đạp ngoài trời cả đêm, và nó **không khóa**.
New characters are unlocked as you progress in the game.
Khi bạn tiến bộ trong trò chơi, các nhân vật mới sẽ được **mở khóa**.
Is your car unlocked? I need to grab my bag.
Xe của bạn **đã mở khóa** chưa? Tôi cần lấy túi của mình.