Type any word!

"unloaded" in Vietnamese

dỡ xuốngđã dỡ hàng

Definition

Hàng hóa hoặc đồ vật đã được lấy ra khỏi xe hoặc thùng, không còn ở trong đó nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho hàng hóa, vận tải. Cũng dùng khi nói vũ khí không còn đạn ('unloaded gun'). Dạng tính từ hoặc quá khứ phân từ, thường đi cùng 'đã được'.

Examples

The boxes were unloaded from the truck.

Các hộp đã được **dỡ xuống** từ xe tải.

All the goods are now unloaded at the warehouse.

Toàn bộ hàng hóa đã **được dỡ xuống** kho.

The ship was unloaded this morning.

Con tàu đã **được dỡ hàng** sáng nay.

Is your luggage already unloaded, or do you need help?

Hành lý của bạn đã **được dỡ xuống** chưa, hay bạn cần giúp?

The workers had the truck unloaded in no time.

Công nhân đã **dỡ hàng** trên xe tải rất nhanh.

Let me know when the boxes have been unloaded so I can start sorting them.

Báo cho tôi khi các hộp đã được **dỡ xuống** để tôi sắp xếp chúng.