"unload" in Vietnamese
Definition
Lấy hàng hoặc đồ vật, đặc biệt là hành lý hay hàng hóa, ra khỏi xe hoặc thùng chứa. Ngoài ra, còn có nghĩa là trút bỏ gánh nặng hoặc điều gì không muốn giữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngành vận tải như 'dỡ hàng khỏi xe tải'. Có thể dùng khi chia sẻ tâm sự (ví dụ: 'unload on someone') hoặc bỏ đi đồ không cần. Không dùng cho 'download' hay các thuật ngữ công nghệ.
Examples
Let's unload the boxes from the truck.
Hãy cùng **dỡ** các thùng hàng khỏi xe tải.
The workers unloaded all the furniture this morning.
Các công nhân đã **dỡ** toàn bộ đồ đạc sáng nay.
Please unload your bags at the door.
Hãy **dỡ** túi của bạn ở cửa.
He needed to unload all his worries on a friend.
Anh ấy cần **trút hết** nỗi lo lắng của mình cho một người bạn.
We finished early, so we decided to help unload the delivery van.
Chúng tôi xong sớm nên đã quyết định giúp **dỡ** hàng khỏi xe giao.
I'm just going to unload some old clothes at the charity shop.
Tôi sẽ **đem** một ít đồ cũ đến cửa hàng từ thiện.