Type any word!

"unload" in Indonesian

dỡdỡ hàngtrút bỏ

Definition

Lấy hàng hóa hoặc đồ đạc ra khỏi xe hoặc thùng chứa. Cũng có thể dùng để nói về việc trút bỏ gánh nặng hoặc việc không còn muốn giữ nữa.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong ngành vận chuyển: 'dỡ hàng xuống xe/tàu'. Khác với 'download' (tải về) và thường không dùng cho thuật ngữ công nghệ. Có thể 'trút bỏ gánh nặng' khi nói về cảm xúc.

Examples

Let's unload the boxes from the truck.

Chúng ta cùng **dỡ** các thùng khỏi xe tải nhé.

The workers unloaded all the furniture this morning.

Công nhân đã **dỡ** hết đồ đạc sáng nay.

Please unload your bags at the door.

Vui lòng **dỡ** túi của bạn ở cửa.

He needed to unload all his worries on a friend.

Anh ấy cần **trút hết** mọi lo lắng với một người bạn.

We finished early, so we decided to help unload the delivery van.

Chúng tôi làm xong sớm nên quyết định giúp **dỡ** hàng khỏi xe giao hàng.

I'm just going to unload some old clothes at the charity shop.

Tôi chỉ đi **dỡ** ít quần áo cũ ở tiệm từ thiện thôi.