Nhập bất kỳ từ nào!

"unlisted" in Vietnamese

không được liệt kêẩn

Definition

Không có tên trong danh sách chính thức hoặc hồ sơ công khai. Thường dùng cho số điện thoại, công ty, hoặc các mục không công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính trang trọng hoặc trung tính, dùng trong 'unlisted number', 'unlisted company'. Có thể chỉ sự bảo mật hoặc riêng tư, phân biệt với 'listed' là công khai.

Examples

Her phone number is unlisted.

Số điện thoại của cô ấy là **không được liệt kê**.

This company is unlisted on the stock exchange.

Công ty này **không được niêm yết** trên thị trường chứng khoán.

Some websites have unlisted pages.

Một số trang web có các trang **không được liệt kê**.

He prefers to keep his number unlisted for privacy reasons.

Anh ấy thích giữ số của mình **không được liệt kê** để bảo mật.

That item is unlisted, so you won’t find it in the catalog.

Món đó là **không được liệt kê**, nên bạn sẽ không tìm thấy trong danh mục.

Some YouTube videos are unlisted and only people with the link can watch them.

Một số video YouTube là **không được liệt kê**, chỉ ai có liên kết mới xem được.