Type any word!

"unlimited" in Vietnamese

không giới hạnvô hạn

Definition

Không có bất kỳ giới hạn hoặc rào cản nào; có thể dùng mãi, không bị ngăn chặn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả dịch vụ hay khả năng ('gói data không giới hạn', 'tiềm năng vô hạn'). Đôi khi dùng để cường điệu chứ không phải luôn đúng theo nghĩa đen.

Examples

We have unlimited internet at home.

Nhà chúng tôi có internet **không giới hạn**.

There is unlimited space in the cloud.

Có **không giới hạn** dung lượng trên đám mây.

This phone plan offers unlimited calls.

Gói điện thoại này cung cấp cuộc gọi **không giới hạn**.

With an unlimited budget, we can try anything we want.

Với ngân sách **không giới hạn**, chúng ta có thể thử mọi thứ mình muốn.

Imagine having unlimited energy all day long.

Hãy tưởng tượng có **năng lượng không giới hạn** suốt cả ngày.

Our creativity here is basically unlimited.

Sự sáng tạo của chúng ta ở đây thực sự là **không giới hạn**.