"unlikely" en Vietnamese
không có khả năngkhó xảy ra
Definición
Diễn tả việc gì đó khó có khả năng xảy ra hoặc không mong đợi xảy ra.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng sau 'It is unlikely that...' hoặc trước danh từ. Mang tính diễn đạt nhẹ nhàng hơn 'impossible'.
Ejemplos
It is unlikely to rain today.
Hôm nay **khó xảy ra** mưa.
Winning the lottery is very unlikely.
Trúng xổ số là điều rất **không có khả năng**.
He is unlikely to come to the party.
Anh ấy **khó có khả năng** đến dự tiệc.
"That’s pretty unlikely, don’t you think?"
"Điều đó khá là **không có khả năng**, đúng không?"
It sounds unlikely, but it's true.
Nghe có vẻ **khó xảy ra**, nhưng đó là sự thật.
She made an unlikely friend on her journey.
Cô ấy đã kết bạn với một người bạn **khó ai ngờ tới** trong chuyến đi.