Type any word!

"unlike" in Vietnamese

khác vớikhông giống

Definition

Được dùng để chỉ sự khác biệt giữa người, vật hoặc tình huống này với người, vật hoặc tình huống khác. Thường đứng trước danh từ hoặc đại từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng nhất trong các cụm như "unlike tôi", "unlike năm ngoái". Sau "unlike" chỉ dùng danh từ, đại từ hoặc cụm từ, không dùng cả câu. Không nhầm với "dislike" (không thích).

Examples

Unlike his sister, Tom likes cold weather.

**Khác với** chị gái, Tom thích thời tiết lạnh.

This year is unlike last year.

Năm nay **khác với** năm ngoái.

Her new job is unlike her old one.

Công việc mới của cô ấy **khác với** công việc cũ.

Unlike most mornings, I actually had time for breakfast today.

**Khác với hầu hết các buổi sáng**, hôm nay tôi thực sự có thời gian ăn sáng.

The sequel was unlike the first movie, but I still enjoyed it.

Phần tiếp theo **khác với** phim đầu tiên, nhưng tôi vẫn thích.

That reaction was so unlike her—I knew something was wrong.

Phản ứng đó **không giống cô ấy chút nào**—tôi biết có gì đó không ổn.