Type any word!

"unleash" in Vietnamese

giải phóngphóng thích

Definition

Đột ngột giải thoát hoặc phát ra một điều gì mạnh mẽ như cảm xúc, năng lượng hay sức mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'unleash the power', 'unleash your creativity'. Có thể dùng cả nghĩa đen (thả chó) và nghĩa bóng (giải phóng ý tưởng, cảm xúc).

Examples

She wanted to unleash her anger but stayed calm.

Cô ấy muốn **giải phóng** cơn giận nhưng vẫn giữ bình tĩnh.

The scientist hopes to unleash new technology.

Nhà khoa học hy vọng sẽ **giải phóng** công nghệ mới.

Opening the door will unleash the dog.

Mở cửa sẽ **phóng thích** con chó.

Social media can unleash a wave of opinions overnight.

Mạng xã hội có thể **giải phóng** làn sóng ý kiến chỉ sau một đêm.

That speech really unleashed people's creativity.

Bài phát biểu đó thực sự đã **giải phóng** sự sáng tạo của mọi người.

Let's unleash our full potential on this project!

Hãy cùng **giải phóng** toàn bộ tiềm năng của chúng ta trong dự án này!