"unlawful" in Vietnamese
Definition
Không được phép theo luật; những điều bị cấm hoặc trái pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unlawful' thường dùng trong các văn bản pháp lý, mang tính trang trọng. Gần giống 'illegal', nhưng 'unlawful' có thể chỉ những hành vi trái quy định, không chỉ phạm pháp hình sự.
Examples
It is unlawful to steal from a store.
Ăn cắp từ cửa hàng là **bất hợp pháp**.
The police arrested him for unlawful activity.
Cảnh sát đã bắt anh ta vì hoạt động **bất hợp pháp**.
Building on this land is unlawful.
Xây dựng trên mảnh đất này là **bất hợp pháp**.
They were charged with unlawful possession of a weapon.
Họ bị buộc tội **bất hợp pháp** sở hữu vũ khí.
The company was fined for unlawful dumping of waste.
Công ty bị phạt vì xả rác **bất hợp pháp**.
The lawyer argued that the search was unlawful and should be dismissed.
Luật sư lập luận rằng việc khám xét đó là **bất hợp pháp** và nên bị bác bỏ.