아무 단어나 입력하세요!

"unjust" in Vietnamese

bất công

Definition

Một điều bất công là không công bằng, không dựa trên lẽ phải và thường gây thiệt hại hay bất lợi cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, như 'luật bất công', 'quyết định bất công'. Nhấn mạnh về nguyên tắc, đạo lý hơn là cảm giác cá nhân.

Examples

It was unjust to punish her for something she did not do.

Phạt cô ấy vì điều cô ấy không làm là điều hoàn toàn **bất công**.

Many people think the law is unjust.

Nhiều người cho rằng luật này là **bất công**.

The workers protested the unjust treatment.

Công nhân đã phản đối cách đối xử **bất công**.

He lost his job for a completely unjust reason.

Anh ấy bị mất việc chỉ vì một lý do hoàn toàn **bất công**.

People are tired of unjust systems that favor only a few.

Mọi người đã mệt mỏi với các hệ thống **bất công** chỉ có lợi cho một số ít.

It just feels unjust when hard work isn’t recognized.

Thật **bất công** khi công sức bỏ ra không được ghi nhận.