"universities" in Vietnamese
Definition
Các cơ sở giáo dục cung cấp chương trình học đại học và nghiên cứu sau trung học phổ thông. Ở đây, sinh viên có thể nhận các bằng như cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
'các trường đại học' dùng để nói về nhiều trường cùng lúc. Hay dùng trong ngữ cảnh học thuật, trang trọng, hoặc khi nói về việc nộp hồ sơ ('apply to universities'), so sánh chất lượng ('top universities'),...
Examples
Many students dream of studying at top universities.
Nhiều sinh viên mơ được học tại các **trường đại học** hàng đầu.
Public universities are usually more affordable than private ones.
Các **trường đại học** công lập thường rẻ hơn các trường tư thục.
There are several universities in this city.
Có vài **trường đại học** ở thành phố này.
She's applying to a few universities abroad for her master's degree.
Cô ấy đang nộp hồ sơ vào một vài **trường đại học** ở nước ngoài để học thạc sĩ.
After graduation, some of my friends went to different universities across the country.
Sau khi tốt nghiệp, một số bạn của tôi đã đến các **trường đại học** khác nhau trên khắp đất nước.
Research funding can vary a lot between universities.
Kinh phí nghiên cứu có thể khác nhau nhiều giữa các **trường đại học**.