"universe" in Vietnamese
Definition
Tất cả những gì tồn tại: không gian, các ngôi sao, hành tinh, vật chất và năng lượng. Cũng có thể dùng để chỉ một thế giới hoặc hệ ý tưởng riêng trong truyện, phim hay trò chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ vũ trụ vật lý, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ, ví dụ như 'vũ trụ Marvel' hoặc 'cả vũ trụ của cô ấy thay đổi'. Các cụm từ như 'sự ra đời của vũ trụ' thường gặp.
Examples
The universe is very large.
**Vũ trụ** rất rộng lớn.
We learned about the universe in class today.
Hôm nay chúng tôi học về **vũ trụ** trong lớp.
Some people wonder how the universe began.
Một số người thắc mắc **vũ trụ** bắt đầu như thế nào.
Sometimes it feels like the universe is testing my patience.
Đôi khi tôi cảm thấy như **vũ trụ** đang thử thách sự kiên nhẫn của mình.
That movie creates a whole universe of its own.
Bộ phim đó tạo ra cả một **vũ trụ** riêng biệt.
In the grand scheme of the universe, our problems are pretty small.
Trong tổng thể của **vũ trụ**, vấn đề của chúng ta rất nhỏ bé.