"unite" in Vietnamese
Definition
Cùng nhau góp sức hoặc hợp thành một nhóm để đạt mục tiêu chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho người, nhóm hoặc quốc gia. Hay gặp trong cụm 'unite against', 'unite for'. Không dùng cho vật; dùng 'kết hợp' cho vật.
Examples
The two communities decided to unite for the festival.
Hai cộng đồng quyết định **đoàn kết** cho lễ hội.
We must unite if we want to solve this problem.
Chúng ta phải **đoàn kết** nếu muốn giải quyết vấn đề này.
The leaders called everyone to unite for peace.
Các lãnh đạo kêu gọi mọi người **đoàn kết** cho hòa bình.
Only by working together can we truly unite as a team.
Chỉ khi cùng nhau làm việc, chúng ta mới thực sự **đoàn kết** như một đội.
Our voices will be stronger if we unite against injustice.
Tiếng nói của chúng ta sẽ mạnh hơn nếu chúng ta **đoàn kết** chống lại bất công.
After years of conflict, the two countries agreed to unite their efforts for development.
Sau nhiều năm xung đột, hai quốc gia đã đồng ý **đoàn kết** nỗ lực vì sự phát triển.