Type any word!

"unisex" in Vietnamese

unisexdùng cho cả nam và nữ

Definition

Diễn tả những thứ như quần áo, kiểu tóc hoặc nhà vệ sinh phù hợp cho cả nam và nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong quảng cáo, thời trang hoặc khi nói về nhà vệ sinh chung cho nam và nữ. Khác với 'gender-neutral', 'unisex' thường chỉ hai giới tính truyền thống.

Examples

This is a unisex T-shirt that anyone can wear.

Đây là áo thun **unisex** mà ai cũng có thể mặc.

The salon offers unisex haircuts.

Tiệm salon này cung cấp kiểu tóc **unisex**.

Is there a unisex bathroom in this building?

Tòa nhà này có nhà vệ sinh **unisex** không?

The gym’s showers are all unisex, so bring a towel!

Tất cả phòng tắm ở phòng gym đều là **unisex**, vì vậy hãy mang theo khăn tắm!

They decided to make the uniform unisex to keep things simple.

Họ quyết định làm đồng phục **unisex** để đơn giản hóa mọi thứ.

Some beauty products are now advertised as unisex to appeal to everyone.

Một số sản phẩm làm đẹp hiện được quảng cáo là **unisex** để hướng đến tất cả mọi người.