Type any word!

"unions" in Vietnamese

công đoànliên hiệp

Definition

Nhóm hoặc tổ chức được thành lập bởi người lao động nhằm bảo vệ quyền và lợi ích. Đôi khi cũng chỉ sự liên kết của nhiều thứ lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất là 'công đoàn' (tổ chức bảo vệ người lao động). Không nhầm lẫn với từ chỉ các loại củ hoặc rau khác. Cũng gặp trong toán học hay khi nói về sự kết hợp.

Examples

The unions are meeting to discuss better pay.

Các **công đoàn** đang họp để thảo luận về việc tăng lương.

Many workers join unions for protection.

Nhiều người lao động tham gia **công đoàn** để được bảo vệ.

The school has different student unions.

Trường có các **liên hiệp** sinh viên khác nhau.

After long talks, the unions finally reached an agreement with the company.

Sau nhiều cuộc thảo luận, các **công đoàn** cuối cùng đã đạt được thỏa thuận với công ty.

Some people think unions give workers a stronger voice.

Một số người nghĩ rằng **công đoàn** giúp người lao động có tiếng nói mạnh mẽ hơn.

Mathematicians talk about the unions of two sets when they combine all elements.

Các nhà toán học nói về **liên hiệp** của hai tập hợp khi họ kết hợp tất cả các phần tử lại.