"unimaginable" in Vietnamese
Definition
Quá kỳ lạ, lớn lao hoặc cực đoan đến mức không thể hình dung hoặc tin được. Thường dùng cho điều gì đó cực kỳ hiếm hoặc vượt ngoài sức tưởng tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng. Thường kết hợp với các từ như 'đau đớn', 'niềm vui', 'sự giàu có'… Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The mountain's height was unimaginable to the villagers.
Độ cao của ngọn núi đó **không thể tưởng tượng** đối với dân làng.
They lived in unimaginable luxury.
Họ sống trong sự xa hoa **không tưởng**.
The loss was unimaginable for her family.
Nỗi mất mát đó là điều **không thể tưởng tượng** đối với gia đình cô ấy.
The city changed in ways that were truly unimaginable just a decade ago.
Thành phố đã thay đổi theo những cách trước đây mười năm là **không tưởng**.
After hearing the news, he felt an unimaginable sense of relief.
Sau khi nghe tin, anh ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm **không thể tưởng tượng**.
Winning the lottery brought her unimaginable opportunities.
Trúng xổ số đã mang lại cho cô ấy những cơ hội **không tưởng**.