"uniforms" in Vietnamese
Definition
Quần áo có kiểu dáng giống nhau mà các thành viên trong cùng trường, đội hoặc tổ chức mặc để dễ nhận biết là cùng nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trường học, nơi làm việc, quân đội, cảnh sát, thể thao hoặc ngành dịch vụ. Thường gặp trong cụm như 'đồng phục học sinh', 'mặc đồng phục'. Không nhầm với 'uniform' nghĩa là giống nhau (tính từ).
Examples
The students wear blue uniforms at this school.
Học sinh ở trường này mặc **đồng phục** màu xanh.
The nurses changed into clean uniforms.
Các y tá đã thay sang **đồng phục** sạch.
Our soccer team has new uniforms this year.
Năm nay đội bóng đá của chúng tôi có **đồng phục** mới.
I hated wearing uniforms as a kid, but now I get why schools use them.
Hồi nhỏ tôi ghét mặc **đồng phục**, nhưng bây giờ tôi hiểu vì sao trường lại sử dụng chúng.
You can usually tell who works there by their uniforms.
Thường bạn có thể nhận ra ai làm việc ở đó nhờ **đồng phục** của họ.
The movie got the military uniforms surprisingly accurate.
Bộ phim đã tái hiện **đồng phục** quân đội rất chính xác.