Type any word!

"uniform" in Vietnamese

đồng phụcđồng nhất (tính từ)

Definition

Đồng phục là bộ quần áo dành riêng cho thành viên của trường học, đội nhóm, hoặc công việc. Ngoài ra, có thể chỉ sự đồng nhất, không thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'đồng phục' thường dùng khi nói về quần áo đặc biệt, như 'school uniform', 'police uniform'. Với nghĩa tính từ, 'đồng nhất', dùng trong các tình huống chuyên môn như 'uniform color'. Đừng nhầm với 'costume', từ này dùng cho hóa trang.

Examples

The students wear a uniform at this school.

Học sinh ở trường này mặc **đồng phục**.

A police officer was standing there in uniform.

Một sĩ quan cảnh sát đang đứng đó trong **đồng phục**.

The walls are painted in a uniform color.

Những bức tường được sơn cùng một màu **đồng nhất**.

I hated wearing a uniform when I was a kid, but now I kind of miss it.

Khi còn nhỏ, tôi ghét mặc **đồng phục**, nhưng giờ lại hơi nhớ nó.

The company wants a more uniform look across all its stores.

Công ty muốn có một diện mạo **đồng nhất** hơn cho tất cả các cửa hàng của mình.

Is that jacket part of the uniform, or can you wear your own clothes?

Áo khoác đó là một phần của **đồng phục**, hay bạn có thể mặc đồ riêng của mình?