"unified" in Vietnamese
Definition
Khi nhiều phần được gộp lại thành một, tạo thành một nhóm, hệ thống hoặc ý tưởng duy nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như 'unified system', 'unified approach'. Không dùng cho việc hòa nhập về mặt cơ thể, mà ám chỉ sự phối hợp, tổ chức.
Examples
The two companies formed a unified organization.
Hai công ty đã tạo ra một tổ chức **thống nhất**.
We need a unified plan to solve this problem.
Chúng ta cần một kế hoạch **thống nhất** để giải quyết vấn đề này.
Their unified efforts led to success.
Những nỗ lực **thống nhất** của họ đã mang lại thành công.
After years of negotiation, the countries finally created a unified system of laws.
Sau nhiều năm đàm phán, các quốc gia cuối cùng đã tạo ra một hệ thống luật **thống nhất**.
A unified approach will help us avoid confusion among the teams.
Một cách tiếp cận **thống nhất** sẽ giúp tránh sự nhầm lẫn giữa các nhóm.
The new software gives us a unified view of all our data in one place.
Phần mềm mới cung cấp cho chúng ta cái nhìn **thống nhất** về tất cả dữ liệu ở một nơi.