Type any word!

"unidentified" in Vietnamese

không xác địnhchưa rõ

Definition

'Không xác định' dùng để chỉ người hoặc vật mà chưa biết tên tuổi, đặc điểm, hoặc bản chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc tin tức, ví dụ: 'vật thể không xác định', 'người đàn ông chưa rõ danh tính'. Không dùng cho những thứ chỉ đơn giản là lạ lẫm.

Examples

The police found an unidentified bag on the train.

Cảnh sát đã tìm thấy một chiếc túi **không xác định** trên tàu.

An unidentified man helped me yesterday.

Một người đàn ông **chưa rõ danh tính** đã giúp tôi hôm qua.

There is an unidentified noise outside my window.

Có một tiếng động **không xác định** ngoài cửa sổ của tôi.

The package was marked as unidentified, so they called security.

Gói hàng được đánh dấu là **không xác định**, nên họ gọi bảo vệ.

Reports say the aircraft remains unidentified at this time.

Theo báo cáo, máy bay vẫn còn **không xác định** vào thời điểm này.

She received several unidentified calls last night and got worried.

Cô ấy đã nhận được nhiều cuộc gọi **không xác định** đêm qua và cảm thấy lo lắng.